它们不是

tha môn bất thị

Hán Việt: tha môn bất thị

Tổng quan

{No

Cấu tạo: 它 (tha) + 們 (môn) + 不 (bất) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {No
  • Tần suất từ {No

Từ liên quan

Gần nghĩa

不是东西 · 不是味儿 · 不是故意 · 不是滋味 · 它们本身 · 不是优秀的 · 不是吃素的 · 不是吗