守如處女,出如脫兔

shǒu rú chǔ nǚ,chū rú tuō tù

Pinyin: shǒu rú chǔ nǚ,chū rú tuō tù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (như) + (xử) + (nữ) + + (xuất) + (như) + (thoát) + (thỏ)