安東尼奧雷蒙迪
an đông ni áo lôi mông địch
Hán Việt: an đông ni áo lôi mông địch · Pinyin: ān dōng ní ào léi méng dí
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 奧 (áo) + 雷 (lôi) + 蒙 (mông) + 迪 (địch)
Hán Việt: an đông ni áo lôi mông địch · Pinyin: ān dōng ní ào léi méng dí
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 奧 (áo) + 雷 (lôi) + 蒙 (mông) + 迪 (địch)