安東尼德沃夏克

ān dōng ní dé wò xià kè an đông ni đức ốc hạ khắc

Hán Việt: an đông ni đức ốc hạ khắc · Pinyin: ān dōng ní dé wò xià kè

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (đông) + (ni) + (đức) + (ốc) + (hạ) + (khắc)