安內莉耶滕邁基
an nội lị da đằng mại cơ
Hán Việt: an nội lị da đằng mại cơ · Pinyin: ān nèi lì yē téng mài jī
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 內 (nội) + 莉 (lị) + 耶 (da) + 滕 (đằng) + 邁 (mại) + 基 (cơ)
Hán Việt: an nội lị da đằng mại cơ · Pinyin: ān nèi lì yē téng mài jī
Cấu tạo: 安 (an) + 內 (nội) + 莉 (lị) + 耶 (da) + 滕 (đằng) + 邁 (mại) + 基 (cơ)