安危相易,禍福相生

ān wēi xiāng yì,huò fú xiāng shēng

Pinyin: ān wēi xiāng yì,huò fú xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (nguy) + (tương) + (dịch) + + (họa) + (phúc) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:变易,转变。平安与危难互相转化,灾祸与幸福互为因果。