安危相易,禍福相生
Pinyin: ān wēi xiāng yì,huò fú xiāng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 危 (nguy) + 相 (tương) + 易 (dịch) + , + 禍 (họa) + 福 (phúc) + 相 (tương) + 生 (sanh)
Pinyin: ān wēi xiāng yì,huò fú xiāng shēng
Cấu tạo: 安 (an) + 危 (nguy) + 相 (tương) + 易 (dịch) + , + 禍 (họa) + 福 (phúc) + 相 (tương) + 生 (sanh)