安巴尔

ān bā ěran ba nhĩ

Hán Việt: an ba nhĩ · Pinyin: ān bā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Anbar

Đức

  • Handedict Al-Anbar (Gouvernement im Irak)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴尔干 · 巴尔 · 巴尔扎克 · 巴尔的摩 · 巴尔克嫩德 · 巴尔喀什湖 · 巴尔多禄茂 · 巴尔干半岛