安德斯埃格斯特朗

ān dé sī āi gé sī tè lǎng an đức tư ai cách tư đặc lãng

Hán Việt: an đức tư ai cách tư đặc lãng · Pinyin: ān dé sī āi gé sī tè lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (đức) + (tư) + (ai) + (cách) + (tư) + (đặc) + (lãng)