安德森空軍基地
an đức sâm không quân cơ địa
Hán Việt: an đức sâm không quân cơ địa · Pinyin: ān dé sēn kōng jūn jī dì
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 森 (sâm) + 空 (không) + 軍 (quân) + 基 (cơ) + 地 (địa)
Hán Việt: an đức sâm không quân cơ địa · Pinyin: ān dé sēn kōng jūn jī dì
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 森 (sâm) + 空 (không) + 軍 (quân) + 基 (cơ) + 地 (địa)