安德烈亞斯巴德爾

ān dé liè yà sī bā dé ěr an đức liệt á tư ba đức nhĩ

Hán Việt: an đức liệt á tư ba đức nhĩ · Pinyin: ān dé liè yà sī bā dé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (đức) + (liệt) + (á) + (tư) + (ba) + (đức) + (nhĩ)