安德烈舍甫琴科
an đức liệt xá phủ cầm khoa
Hán Việt: an đức liệt xá phủ cầm khoa · Pinyin: ān dé liè shè fǔ qín kē
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 烈 (liệt) + 舍 (xá) + 甫 (phủ) + 琴 (cầm) + 科 (khoa)
Hán Việt: an đức liệt xá phủ cầm khoa · Pinyin: ān dé liè shè fǔ qín kē
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 烈 (liệt) + 舍 (xá) + 甫 (phủ) + 琴 (cầm) + 科 (khoa)