安德雷馬爾可夫
an đức lôi mã nhĩ khả phu
Hán Việt: an đức lôi mã nhĩ khả phu · Pinyin: ān dé léi mǎ ěr kě fū
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu)
Hán Việt: an đức lôi mã nhĩ khả phu · Pinyin: ān dé léi mǎ ěr kě fū
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu)