安然無事
an nhiên vô sự
Hán Việt: an nhiên vô sự · Pinyin: ān rán wú shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言平安无事。
Eng
- Cihui 安然無事 nránwúshì f.e. free from trouble
Hán Việt: an nhiên vô sự · Pinyin: ān rán wú shì