安置在滾筒前面

ān zhì zài gǔn tǒng qián miàn an trí tại cổn đồng tiền diện

Hán Việt: an trí tại cổn đồng tiền diện · Pinyin: ān zhì zài gǔn tǒng qián miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (trí) + (tại) + (cổn) + (đồng) + (tiền) + (diện)