完善而又經濟的
hoàn thiện nhi hựu kinh tể đích
Hán Việt: hoàn thiện nhi hựu kinh tể đích · Pinyin: wán shàn ér yòu jīng jì de
Tổng quan
Cấu tạo: 完 (hoàn) + 善 (thiện) + 而 (nhi) + 又 (hựu) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích)