完滿

wán mǎn hoàn mãn

Hán Việt: hoàn mãn · Pinyin: wán mǎn

Tổng quan

thành công | thoả đáng

Cấu tạo: (hoàn) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành công | thoả đáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓滿,沒有缺憾。如:「結局完滿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆满;没有欠缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆满;没有欠缺。

Eng

  • CC-CEDICT successful|satisfactory
  • Cihui successful; satisfactory

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

圆满 · 完善 · 完备 · 完美

Từ trái nghĩa

缺憾