完美

wán měi hoàn mĩ

Hán Việt: hoàn mĩ · Pinyin: wán měi

Tổng quan

hoàn hảo ẻ đẹp không còn chỗ chê trách. hoàn mĩ hoàn mĩ ☆Vẻ đẹp không còn chỗ chê trách.

Cấu tạo: (hoàn) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn hảo ẻ đẹp không còn chỗ chê trách. hoàn mĩ hoàn mĩ ☆Vẻ đẹp không còn chỗ chê trách.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好無缺。《初刻拍案驚奇》卷一二:「只因一句戲言,致得兩邊錯認,得了一個老婆。全始全終,比前話更為完美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完备美好;没有缺点:~无缺|~的艺术形式。

Eng

  • CC-CEDICT perfect
  • Cihui perfect; perfection; perfectly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

完善 · 完好 · 完满 · 美满

Từ trái nghĩa

丑恶 · 破烂 · 缺憾 · 缺陷