宗座瑞士近衛隊
tông tọa thụy sĩ cận vệ đội
Hán Việt: tông tọa thụy sĩ cận vệ đội · Pinyin: zōng zuò ruì shì jìn wèi duì
Tổng quan
Cấu tạo: 宗 (tông) + 座 (tọa) + 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 近 (cận) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)
Hán Việt: tông tọa thụy sĩ cận vệ đội · Pinyin: zōng zuò ruì shì jìn wèi duì
Cấu tạo: 宗 (tông) + 座 (tọa) + 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 近 (cận) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)