定期交易的生意
định kì giao dịch đích sanh ý
Hán Việt: định kì giao dịch đích sanh ý · Pinyin: dìng qī jiāo yì de shēng yì
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 意 (ý)
Hán Việt: định kì giao dịch đích sanh ý · Pinyin: dìng qī jiāo yì de shēng yì
Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 意 (ý)