人的尊严 rén de zūn yán·nhân đích tôn nghiêm Hán Việt: nhân đích tôn nghiêm · Pinyin: rén de zūn yán Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 尊 (tôn) + 嚴 (nghiêm)Pinyinrén de zūn yánHán Việtnhân đích tôn nghiêmTừ loạidanhCấu tạo人 + 的 + 尊 + 嚴 · nhân + đích + tôn + nghiêm nghĩa thành phần: nhân + đích + tôn + nghiêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phẩm giáĐứcHandedict Menschenwürde (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 人的胃 · 人的脚 · 尊严若神 · 人的价值 · 人的因素 · 人的模拟 · 人的灵魂