君悦

jūn yuèquân duyệt

Hán Việt: quân duyệt · Pinyin: jūn yuè

Tổng quan

Grand Hyatt (thương hiệu khách sạn)

Cấu tạo: 君 (quân) + 悅 (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Grand Hyatt
  • Tần suất từ Grand Hyatt (thương hiệu khách sạn)

Eng

  • Cihui Grand Hyatt (hotel brand)
  • Tần suất từ Grand Hyatt (hotel brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君持 · 君权 · 君民 · 君王