宝学刘彦修居士
bảo học lưu ngạn tu cư sĩ
Hán Việt: bảo học lưu ngạn tu cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 宝 (bảo) + 学 (học) + 刘 (lưu) + 彦 (ngạn) + 修 (tu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: bảo học lưu ngạn tu cư sĩ
Cấu tạo: 宝 (bảo) + 学 (học) + 刘 (lưu) + 彦 (ngạn) + 修 (tu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)