实践者

thật tiễn giả

Hán Việt: thật tiễn giả

Tổng quan

xem practice thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề, (xem) general

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thực hành
  • Tần suất từ xem practice thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề, (xem) general

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi practicer

Eng

  • Tần suất từ practicer

Từ liên quan

Gần nghĩa

实践的 · 实践 · 实践主义 · 實踐 · 实践家 · 实践性 · 实践论 · 实践动词