实践动词 thật tiễn động từ Hán Việt: thật tiễn động từ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtthật tiễn động từTừ loạidanhCấu tạo實 + 踐 + 動 + 詞 · thật + tiễn + động + từ nghĩa thành phần: thật + tiễn + động + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành độngBiên soạn 實踐動詞 híjiàn dòngcí* n. <lg.> performativeEngCihui 實踐動詞 híjiàn dòngcí* n. <lg.> performative Từ liên quan Gần nghĩa动词结构 · 动词重叠 · 实践主义 · 动词的 · 动词的变化 · 实践的 · 实践者 · 动词分类