害人体 hài rén tǐ·hại nhân thể Hán Việt: hại nhân thể · Pinyin: hài rén tǐ Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 人 (nhân) + 體 (thể)Pinyinhài rén tǐHán Việthại nhân thểTừ loạiđộngCấu tạo害 + 人 + 體 · hại + nhân + thể nghĩa thành phần: hại + nhân + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hại cơ thểĐứcHandedict dem menschlichen Körper schaden (V, Med) Từ liên quan Gần nghĩa人体学 · 害人精 · 害人虫 · 害人不浅 · 人体 · 人体器官 · 人体工学 · 人体模型