家乡菜

jiā xiāng càigia hương thái

Hán Việt: gia hương thái · Pinyin: jiā xiāng cài

Tổng quan

món ăn địa phương

Cấu tạo: 家 (gia) + 鄉 (hương) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm thực địa phương
  • Tần suất từ món ăn địa phương , ẩm thực địa phương

Eng

  • Cihui regional dish; local cuisine
  • Tần suất từ regional dish; local cuisine

Từ liên quan

Gần nghĩa

家乡话 · 家乡 · 家鄉 · 家乡肉