家乡话

jiā xiāng huàgia hương thoại

Hán Việt: gia hương thoại · Pinyin: jiā xiāng huà

Tổng quan

tiếng mẹ đẻ

Cấu tạo: 家 (gia) + 鄉 (hương) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng địa phương
  • Tần suất từ tiếng mẹ đẻ , tiếng địa phương
  • Biên soạn 家鄉話 iāxiānghuà n. native dialect

Eng

  • Cihui 家鄉話 iāxiānghuà n. native dialect
  • Tần suất từ 家鄉話 iāxiānghuà n. native dialect

Từ liên quan

Gần nghĩa

家乡菜 · 家乡 · 家鄉 · 家乡肉