家鄉

jiā xiāng gia hương

Hán Việt: gia hương · Pinyin: jiā xiāng

Tổng quan

quê hương | nơi sinh | LT:個|个

Cấu tạo: (gia) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê hương | nơi sinh | LT:個|个
  • Cihui gia hương gia hương ☆Nhà cửa và làng xóm. Chỉ quê nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉。唐.賀知章〈回鄉偶書〉詩二首之二:「離別家鄉歲月多,近來人事半銷磨。」《紅樓夢》第六七回:「他看見是他家鄉的土物,不免對景傷情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己的家庭世代居住的地方。

Eng

  • CC-CEDICT hometown|native place|CL:個|个[ge4]
  • Cihui hometown; native place; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家园 · 故乡 · 桑梓 · 梓鄉 · 梓里

Từ trái nghĩa

他乡 · 外乡 · 异乡