家族企业

jiā zú qǐ yègia tộc xí nghiệp

Hán Việt: gia tộc xí nghiệp · Pinyin: jiā zú qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh nghiệp gia đình
  • Biên soạn 家族企業 iāzú qǐyè n. family company

Eng

  • Cihui 家族企業 iāzú qǐyè n. family company
  • Tần suất từ 家族企業 iāzú qǐyè n. family company

Đức

  • Handedict Familienbetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业救济 · 企业管理 · 企业联合 · 企业集团 · 家族世仇 · 企业主 · 企业内网路 · 企业化