容易使人發胖的

róngyì shǐrén fāpàng de dung dịch sử nhân phát bàn đích

Hán Việt: dung dịch sử nhân phát bàn đích · Pinyin: róngyì shǐrén fāpàng de

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dịch) + 使 (sử) + (nhân) + (phát) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fattening