容膝之安,一肉之味
Pinyin: róng xī zhī ān,yī ròu zhī wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 容 (dung) + 膝 (tất) + 之 (chi) + 安 (an) + , + 一 (nhất) + 肉 (nhục) + 之 (chi) + 味 (vị)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容生活条件并不好。
Pinyin: róng xī zhī ān,yī ròu zhī wèi
Cấu tạo: 容 (dung) + 膝 (tất) + 之 (chi) + 安 (an) + , + 一 (nhất) + 肉 (nhục) + 之 (chi) + 味 (vị)