宽甸

kuān diànkhoan điện

Hán Việt: khoan điện · Pinyin: kuān diàn

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 甸 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 寬甸滿族自治縣
  • Cihui 宽甸满族自治县
  • Tần suất từ huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh , viết tắt của 寬甸滿族自治縣, 宽甸满族自治县

Eng

  • Cihui Kuandian Manchu autonomous county in Liaoning; abbr. for 寬甸滿族自治縣; 宽甸满族自治县
  • Tần suất từ Kuandian Manchu autonomous county in Liaoning; abbr. for 寬甸滿族自治縣, 宽甸满族自治县

Đức

  • Handedict Kuandian (Ort in Liaoning) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽甸县 · 宽亮 · 宽余 · 宽假 · 宽免 · 宽减 · 宽厚 · 宽口