宽亮

kuān liàngkhoan lượng

Hán Việt: khoan lượng · Pinyin: kuān liàng

Tổng quan

rộng và sáng

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lo lắng
  • Cihui giọng sâu và vang

Eng

  • Cihui wide and bright; without worries; deep and sonorous (voice)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂