密爾沃基雄鹿隊
mật nhĩ ốc cơ hùng lộc đội
Hán Việt: mật nhĩ ốc cơ hùng lộc đội · Pinyin: mì ěr wò jī xióng lù duì
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 沃 (ốc) + 基 (cơ) + 雄 (hùng) + 鹿 (lộc) + 隊 (đội)
Hán Việt: mật nhĩ ốc cơ hùng lộc đội · Pinyin: mì ěr wò jī xióng lù duì
Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 沃 (ốc) + 基 (cơ) + 雄 (hùng) + 鹿 (lộc) + 隊 (đội)