密爾瓦基釀酒人
mật nhĩ ngõa cơ nhưỡng tửu nhân
Hán Việt: mật nhĩ ngõa cơ nhưỡng tửu nhân · Pinyin: mì ěr wǎ jī niàng jiǔ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 基 (cơ) + 釀 (nhưỡng) + 酒 (tửu) + 人 (nhân)