密碼匙資料外泄
mật mã thi tư liêu ngoại tiết
Hán Việt: mật mã thi tư liêu ngoại tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 匙 (thi) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 外 (ngoại) + 泄 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui key compromise
Hán Việt: mật mã thi tư liêu ngoại tiết
Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 匙 (thi) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 外 (ngoại) + 泄 (tiết)