密立根油滴實驗
mật lập căn du tích thật nghiệm
Hán Việt: mật lập căn du tích thật nghiệm · Pinyin: mì lì gēn yóu dī shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 立 (lập) + 根 (căn) + 油 (du) + 滴 (tích) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: mật lập căn du tích thật nghiệm · Pinyin: mì lì gēn yóu dī shí yàn
Cấu tạo: 密 (mật) + 立 (lập) + 根 (căn) + 油 (du) + 滴 (tích) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)