密钥

mì yàomật thược

Hán Việt: mật thược · Pinyin: mì yào

Tổng quan

khóa (mật mã)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(口语中多读mìyào); 密码和明码之间的对应替代关系。如以00、01、02、03代替字母A、B、C、D,那么00译成A,01译成B,02译成C,03译成D就是密钥。

Cấu tạo: 密 (mật) + 鑰 (thược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa
  • Google Alex v6 mật mã
  • Tần suất từ khóa (mật mã)
  • Biên soạn 密鑰 mìyuè n. cipher; simple code

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (口语中多读mìyào); 密码和明码之间的对应替代关系。如以00、01、02、03代替字母A、B、C、D,那么00译成A,01译成B,02译成C,03译成D就是密钥。

Eng

  • Cihui 密鑰 mìyuè n. cipher; simple code
  • Tần suất từ 密鑰 mìyuè n. cipher; simple code

Đức

  • Handedict kryptographischer Schlüssel (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密㫖 · 密事 · 密云 · 密付 · 密令 · 密件 · 密会 · 密使