密雲區

mì yún qūmật vân khu

Hán Việt: mật vân khu · Pinyin: mì yún qū

Tổng quan

Miyun, một quận của Bắc Kinh

Cấu tạo: 密 (mật) + 雲 (vân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mật Vân
  • Tần suất từ Miyun, một quận của Bắc Kinh

Eng

  • Cihui Miyun, a district of Beijing
  • Tần suất từ Miyun, a district of Beijing

Từ liên quan

Gần nghĩa

密雲縣 · 密云不雨 · 密雲 · 密雲不雨 · 密云龙 · 密雲龍