密雲龍

mì yún lóngmật vân long

Hán Việt: mật vân long · Pinyin: mì yún lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茶名。

Cấu tạo: 密 (mật) + 雲 (vân) + 龍 (long)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雲龍區 · 雲龍縣 · 密雲區 · 密雲縣 · 密云不雨 · 云龙风虎 · 雲龍 · 密雲