富贵包 fù guì bāo·phú quý bao Hán Việt: phú quý bao · Pinyin: fù guì bāo Tổng quan gù lưng người già Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 包 (bao)Pinyinfù guì bāoHán Việtphú quý baoTừ loạidanhCấu tạo富 + 貴 + 包 · phú + quý + bao nghĩa thành phần: phú + quý + bao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gù cổGoogle Alex v6 gù lưngEngCihui dowager's hump Từ liên quan Gần nghĩa富貴花 · 富贵病 · 富贵竹 · 富贵角 · 富贵寿考 · 富贵荣华 · 富贵逼人 · 富贵利达