寒亭

hán tínghàn đình

Hán Việt: hàn đình · Pinyin: hán tíng

Tổng quan

quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 潍坊市, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Hanting district of Weifang city 濰坊市; 潍坊市, Shandong

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒亭区 · 亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖