寢不安席,食不甘味

qǐn bù ān xí,shí bù gān wèi

Pinyin: qǐn bù ān xí,shí bù gān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (bất) + (an) + (tịch) + + (thực) + (bất) + (cam) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘味:指吃出味道。睡觉也不能安于枕席,吃饭也没有滋味。形容心事重重,睡不着觉。