察見淵魚者不祥

chá jiàn yuān yú zhě bù xiáng sát kiến uyên ngư giả bất tường

Hán Việt: sát kiến uyên ngư giả bất tường · Pinyin: chá jiàn yuān yú zhě bù xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (kiến) + (uyên) + (ngư) + (giả) + (bất) + (tường)