寡婦門前是非多

quả phụ môn tiền thị phi đa

Hán Việt: quả phụ môn tiền thị phi đa

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (phụ) + (môn) + (tiền) + (thị) + (phi) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寡婦門前是非多 uǎfu mén qián shìfēi duō f.e. slander engulf widows