實體店

shí tǐ diànthật thể điếm

Hán Việt: thật thể điếm · Pinyin: shí tǐ diàn

Tổng quan

doanh nghiệp gạch vữa

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)
  • Tần suất từ doanh nghiệp gạch vữa , cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)

Eng

  • Cihui brick and mortar business; physical (rather than online) retail store
  • Tần suất từ brick and mortar business; physical (rather than online) retail store

Từ liên quan

Gần nghĩa

實體書 · 實體化 · 實體層 · 实体的 · 实体论 · 实体镜 · 實體論 · 實體