寧為雞頭,不為鳳尾

nìng wéi jī tóu , bù wéi fèng wěi

Pinyin: nìng wéi jī tóu , bù wéi fèng wěi

Tổng quan

xem 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾

Cấu tạo: (ninh) + (vi) + (kê) + (đầu) + + (bất) + (vi) + (phượng) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾

Eng

  • CC-CEDICT see 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾[ning4 zuo4 ji1 tou2 , bu4 zuo4 feng4 wei3]
  • Cihui see 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾