寧爲雞屍,不爲牛從
Pinyin: nìng wéi jī shī,bù wéi niú cóng
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 爲 (vi) + 雞 (kê) + 屍 (thi) + , + 不 (bất) + 爲 (vi) + 牛 (ngưu) + 從 (tòng)
Pinyin: nìng wéi jī shī,bù wéi niú cóng
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 爲 (vi) + 雞 (kê) + 屍 (thi) + , + 不 (bất) + 爲 (vi) + 牛 (ngưu) + 從 (tòng)