寫倣

tả phỏng

Hán Việt: tả phỏng

Tổng quan

Chữ viết mẫu để tô lại mà tập viết

Cấu tạo: 写 (tả) + 倣 (phỏng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu chữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

倣作 · 倣使 · 倣古 · 倣樣 · 倣照 · 倣辨 · 倣造 · 写上